eingängigeres
Nghĩa tiếng Việt: dễ nghe hơn
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nˌɡɛŋɪɡəʁəs]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Band wählte ein eingängigeres Lied für das Radio. — Ban nhạc đã chọn một bài hát bắt tai, dễ nhớ hơn cho đài phát thanh.
Nghĩa khác
- dễ nhớ hơn
- dễ thuộc hơn
- dễ nghe
- dễ nhớ
- dễ thuộc