Eingabewert
Nghĩa tiếng Việt: giá trị đầu vào
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nɡaːbəˌveːɐ̯t]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Eingabewert
Số nhiều: die Eingabewerte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Eingabewert | Eingabewerte |
| Akkusativ | Eingabewert | Eingabewerte |
| Dativ | Eingabewerten | |
| Genitiv | Eingabewerte |
Ví dụ
- „In einer Excel-Tabelle erkennen Sie die Auswirkung der Änderung eines Eingabewertes auf das von einer Formel zurückgegebene Ergebnis.“ — „Trong bảng tính Excel, bạn có thể thấy tác động của việc thay đổi một giá trị đầu vào đối với kết quả mà công thức trả về.“
- „Zu vielen Feldern im SAP-System können Sie sich eine Liste der möglichen Eingabewerte anzeigen lassen.“ — „Đối với nhiều trường trong hệ thống SAP, bạn có thể xem danh sách các giá trị đầu vào khả dụng.“