Einermenge
Nghĩa tiếng Việt: tập hợp đơn phần tử
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nɐˌmɛŋə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Einermenge
Số nhiều: die Einermengen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Einermenge | Einermengen |
| Akkusativ | Einermenge | Einermengen |
| Dativ | Einermenge | Einermengen |
| Genitiv | Einermenge | Einermengen |
Ví dụ
- {a} ist eine Einermenge, da sie nur das Element a enthält. — {a} là một tập hợp đơn, vì nó chỉ chứa phần tử a.
Nghĩa khác
- Menge, die nur ein Element enthält