einen Metzgersgang machen
Nghĩa tiếng Việt: đi một chuyến vô ích
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nən ˈmɛt͡sɡɐsˌɡaŋ ˈmaxn̩]
cụm từ · trình độ C1
Ví dụ
- Warst du heute bei der Reinigung?“ — „Ja, aber da habe ich einen Metzgersgang gemacht. Sie war schon geschlossen. — Hôm nay cậu đã đến tiệm giặt ủi chưa?" — "Rồi, nhưng đi toi công. Họ đã đóng cửa rồi.
Nghĩa khác
- vergeblich einen Weg machen, nichts ausrichten