einen Metzgergang machen
Nghĩa tiếng Việt: đi vòng quanh các hàng thịt
Phát âm (IPA): […]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Er musste einen Metzgergang machen, weil das Geschäft heute geschlossen war. — Anh ấy đã phải đi một chuyến công cốc vì hôm nay cửa hàng đóng cửa.
Nghĩa khác
- vergeblich einen Weg machen, nichts ausrichten