einen Fleischergang machen
Nghĩa tiếng Việt: đi mua thịt
Phát âm (IPA): […]
cụm từ · trình độ C2
Ví dụ
- Das Amt war geschlossen, ich habe einen Fleischergang gemacht. — Cơ quan đóng cửa nên tôi đã đi một chuyến vô ích.
Nghĩa khác
- vergeblich einen Weg machen, nichts ausrichten