eineiigen Drillinge
Nghĩa tiếng Việt: sinh ba
Phát âm (IPA): ˈaɪ̯nʔaɪ̯ɪɡn̩ ˈdrɪlɪŋə
danh từ · trình độ C1
Giống: der eineiigen Drillinge
Nghĩa tiếng Việt: sinh ba
Phát âm (IPA): ˈaɪ̯nʔaɪ̯ɪɡn̩ ˈdrɪlɪŋə
danh từ · trình độ C1
Giống: der eineiigen Drillinge