Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

eineiigen Drillinge

Nghĩa tiếng Việt: sinh ba

Phát âm (IPA): ˈaɪ̯nʔaɪ̯ɪɡn̩ ˈdrɪlɪŋə

danh từ · trình độ C1

Giống: der eineiigen Drillinge