einbildetest
Nghĩa tiếng Việt: tưởng tượng
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯nˌbɪldətəst]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Du einbildetest dir damals nur, dass niemand dir helfen wollte. — Hồi đó bạn chỉ tự tưởng tượng ra rằng không ai muốn giúp bạn mà thôi.
Nghĩa khác
- tự cho mình
- ảo tưởng
- hình dung
- tự cho rằng
- tự ảo tưởng