Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ein Ohr abkauen

Nghĩa tiếng Việt: Nói luyên thuyên, làm phiền ai đó bằng cách nói quá nhiều.

Nghe phát âm Ein Ohr abkauen

cụm từ · trình độ C1

Ví dụ