Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

ein Gemüt wie ein Fleischerhund haben

Nghĩa tiếng Việt: mặt dày, tính lì

Phát âm (IPA): [aɪ̯n ɡəˈmyːt viː aɪ̯n ˈflaɪ̯ʃɐˌhʊnt haːbn̩]

cụm từ · trình độ C2

Ví dụ

Nghĩa khác