Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

ein Esel in der Löwenhaut

Nghĩa tiếng Việt: kẻ yếu giả mạnh

Phát âm (IPA): [aɪ̯n ˈeːzl̩ ɪn deːɐ̯ ˈløːvn̩ˌhaʊ̯t]

cụm từ · trình độ C1

Ví dụ

Nghĩa khác