Ein bewachter/ unbewachter Parkplatz
Nghĩa tiếng Việt: Bãi đậu xe có bảo vệ/không có bảo vệ
Phát âm (IPA): [aɪ̯n bəˈvaxtɐ ˈʊnbəˌvaxtɐ ˈpaʁkplat͡s]
Nghe phát âm Ein bewachter/ unbewachter Parkplatz
cụm từ · trình độ A2
Ví dụ
- Wir suchen einen bewachten Parkplatz. — Chúng tôi đang tìm một bãi đậu xe có bảo vệ.
- Der unbewachte Parkplatz ist kostenlos. — Bãi đậu xe không có bảo vệ thì miễn phí.