Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ein bewachter/ unbewachter Parkplatz

Nghĩa tiếng Việt: Bãi đậu xe có bảo vệ/không có bảo vệ

Phát âm (IPA): [aɪ̯n bəˈvaxtɐ ˈʊnbəˌvaxtɐ ˈpaʁkplat͡s]

Nghe phát âm Ein bewachter/ unbewachter Parkplatz

cụm từ · trình độ A2

Ví dụ