Eilzugstempo
Nghĩa tiếng Việt: tốc độ tàu tốc hành
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯lt͡suːksˌtɛmpo]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Eilzugstempo
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Eilzugstempo | |
| Akkusativ | Eilzugstempo | |
| Dativ | Eilzugstempo | |
| Genitiv | Eilzugstempos |
Ví dụ
- „Wir leerten das kleine Fass Bier im Eilzugstempo und hatten zu Spielbeginn schon einen etwas erhöhten Alkoholspiegel.“ — “Chúng tôi nốc cạn thùng bia nhỏ với tốc độ tên bắn và đã hơi ngà ngà say khi trận đấu bắt đầu.”
Nghĩa khác
- tốc độ nhanh
- nhanh như tàu tốc hành
- tốc độ cao
- với tốc độ tàu tốc hành
- nhanh chóng