Eigenplagiat
Nghĩa tiếng Việt: tự đạo văn
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯ɡn̩plaˌɡi̯aːt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Eigenplagiat
Số nhiều: die Eigenplagiate
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Eigenplagiat | Eigenplagiate |
| Akkusativ | Eigenplagiat | Eigenplagiate |
| Dativ | Eigenplagiat | Eigenplagiaten |
| Genitiv | Eigenplagiates | Eigenplagiate |
Ví dụ
- „Experten für wissenschaftliches Fehlverhalten schätzen ein Eigenplagiat als minderschwer ein.“ — "Các chuyên gia về sai phạm trong nghiên cứu khoa học đánh giá việc tự đạo văn ở mức độ ít nghiêm trọng hơn."
- „Das sogenannte Eigenplagiat gibt es nicht – denn das würde ja bedeuten, dass es möglich wäre, sich selbst zu beklauen.“ — "Cái gọi là 'tự đạo văn' không tồn tại - bởi vì điều đó đồng nghĩa với việc tự ăn trộm của chính mình."
Nghĩa khác
- đạo văn bản thân
- sao chép tác phẩm của chính mình
- sự đạo văn của chính mình
- tự sao chép
- tự plagiarisme