Eigenimpfstoff
Nghĩa tiếng Việt: vắc-xin tự sản xuất
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯ɡn̩ˌʔɪmp͡fʃtɔf]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Eigenimpfstoff
Số nhiều: die Eigenimpfstoffe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Eigenimpfstoff | Eigenimpfstoffe |
| Akkusativ | Eigenimpfstoff | Eigenimpfstoffe |
| Dativ | Eigenimpfstoff | Eigenimpfstoffen |
| Genitiv | Eigenimpfstoffs | Eigenimpfstoffe |
Ví dụ
- Kann man unter diesen Voraussetzungen Eigenimpfstoff gewinnen? — Liệu trong những điều kiện này có thể thu được vắc-xin tự thân không?
Nghĩa khác
- vắc-xin tự chế
- vắc-xin nội sinh
- vaccine tự sản xuất
- vaccine tự chế
- vaccine tự phát triển