Eierschwamm
Nghĩa tiếng Việt: nấm chanterelle
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯ɐˌʃvam]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Eierschwamm
Số nhiều: die Eierschwämme
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Eierschwamm | Eierschwämme |
| Akkusativ | Eierschwamm | Eierschwämme |
| Dativ | Eierschwamm | Eierschwämmen |
| Genitiv | Eierschwammes | Eierschwämme |
Ví dụ
- Der Eierschwamm ist ein Speisepilz. — Eierschwamm là một loại nấm ăn được.
Nghĩa khác
- gelb bis orangefarbener ungiftiger Pilz; guter Speisepilz