Eierkohle
Nghĩa tiếng Việt: than bánh trứng
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯ɐˌkoːlə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Eierkohle
Số nhiều: die Eierkohlen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Eierkohle | Eierkohlen |
| Akkusativ | Eierkohle | Eierkohlen |
| Dativ | Eierkohle | Eierkohlen |
| Genitiv | Eierkohle | Eierkohlen |
Ví dụ
- Eierkohle wird aus feinen Steinkohlepartikeln gepresst. — Than trứng được ép từ các hạt than đá mịn.
- Als Bergmann bekam er jedes Jahr den Keller mit Briketts und Eierkohlen vollgemacht. — "Khi còn là thợ mỏ, năm nào ông cũng được chất đầy hầm bằng than bánh và than trứng."
Nghĩa khác
- aus zerkleinerter Steinkohle eierförmig gepresste Kohle