Eierbrikett
Nghĩa tiếng Việt: than viên hình trứng
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯ɐbʁiˌkɛt]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Eierbrikett
Số nhiều: die Eierbriketts
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Eierbrikett | Eierbriketts |
| Akkusativ | Eierbrikett | Eierbriketts |
| Dativ | Eierbrikett | Eierbriketts |
| Genitiv | Eierbriketts | Eierbriketts |
Ví dụ
- Mit einem Stück Eierbrikett kommt man nicht weit. — Một viên than bánh hình trứng thì chẳng dùng được bao lâu.
- Eierbriketts sind deutlich kleiner als die sonst üblichen Braunkohlebriketts. — Than bánh hình trứng nhỏ hơn đáng kể so với than bánh than nâu thông thường.
- Wir hatten früher immer auch Eierbriketts im Keller. — Trước đây dưới tầng hầm nhà chúng tôi lúc nào cũng có than bánh hình trứng.
Nghĩa khác
- eiförmig gepresstes Stück Brennmaterial aus Steinkohle