eidetisch
Nghĩa tiếng Việt: trí nhớ trực quan hoàn hảo
Phát âm (IPA): [aɪ̯ˈdeːtɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | eidetischer | eidetische |
| Akkusativ | eidetischen | eidetische |
| Dativ | eidetischem | eidetischen |
| Genitiv | eidetischen | eidetischer |
Ví dụ
- Vorstellung und eidetisches Sehen ist etwas Verschiedenes. Eidetisches Sehen von Farbe und Form steht in engster Abhängigkeit von einem bestimmten vorher Wahrgenommenen. — Sự tưởng tượng và khả năng trực giác hình ảnh là hai điều khác nhau. Trực giác hình ảnh về màu sắc và hình dạng phụ thuộc rất chặt chẽ vào một điều cụ thể đã được tri giác trước đó.
- Das eidetische Erlebnis ist nicht lediglich ein Bild, sondern eine Gesamtverfassung. — Trải nghiệm trực giác hình ảnh không đơn thuần là một hình ảnh, mà là một trạng thái toàn diện.
- So ist die eidetische Veranlagung zunächst als die Grundvoraussetzung für das Auftreten der Gesichte anzunehmen; […] — Do đó, trước hết tố chất trực giác hình ảnh được coi là điều kiện tiên quyết cho sự xuất hiện của các ảo ảnh thị giác; […]
Nghĩa khác
- von sehr genauer, anschaulicher Erinnerung (Eidetik)