Eichhase
Nghĩa tiếng Việt: con sóc
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯çˌhaːzə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Eichhase
Số nhiều: die Eichhasen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Eichhase | Eichhasen |
| Akkusativ | Eichhasen | Eichhasen |
| Dativ | Eichhasen | Eichhasen |
| Genitiv | Eichhasen | Eichhasen |
Ví dụ
- Der Eichhase ist eine Pilzsorte. — Eichhase là một loại nấm.
Nghĩa khác
- Pilz (ungiftig)