Eichenbank
Nghĩa tiếng Việt: ghế gỗ sồi
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯çn̩ˌbaŋk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Eichenbank
Số nhiều: die Eichenbänke
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Eichenbank | Eichenbänke |
| Akkusativ | Eichenbank | Eichenbänke |
| Dativ | Eichenbank | Eichenbänken |
| Genitiv | Eichenbank | Eichenbänke |
Ví dụ
- „Es war eines jener dunklen Lokale voller Zinn, Messing und Eichenbänken.“ — Đó là một trong những quán rượu tối tăm ngập tràn đồ thiếc, đồng thau và những băng ghế gỗ sồi.