Eichboson
Nghĩa tiếng Việt: boson chuẩn
Phát âm (IPA): [ˈaɪ̯çˌboːzɔn]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Eichboson
Số nhiều: die Eichbosonen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Eichboson | Eichbosonen |
| Akkusativ | Eichboson | Eichbosonen |
| Dativ | Eichboson | Eichbosonen |
| Genitiv | Eichbosons | Eichbosonen |
Ví dụ
- „In der Quantenelektrodynamik gehört das Photon als Vermittler der elektromagnetischen Wechselwirkung zu den Eichbosonen.“ — „Trong điện động lực học lượng tử, photon đóng vai trò là hạt truyền tương tác điện từ thuộc nhóm các boson chuẩn.“
- „Dies hat für die Vakuumpolarisation eine wichtige Konsequenz: Das Eichboson der QCD, das Gluon, kann nicht nur in ein Quark und ein Antiquark dissoziieren, sondern auch in zwei Gluonen.“ — „Điều này dẫn đến một hệ quả quan trọng đối với sự phân cực chân không: Boson chuẩn của QCD, gluon, không chỉ có thể phân rã thành một quark và một phản quark, mà còn có thể thành hai gluon.“