ehrpusselig
Nghĩa tiếng Việt: quá tỉ mỉ, cầu toàn
Phát âm (IPA): [ˈeːɐ̯ˌpʊsəlɪç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | ehrpusseliger | ehrpusselige |
| Akkusativ | ehrpusseligen | ehrpusselige |
| Dativ | ehrpusseligem | ehrpusseligen |
| Genitiv | ehrpusseligen | ehrpusseliger |
Ví dụ
- Zum blossen Spass reden wir nicht, aber auch nicht, um blos ehrpusselig zu thun. — Chúng tôi không nói chuyện chỉ để cho vui, nhưng cũng không phải chỉ để tỏ ra quá ư câu nệ hình thức.
- Rührend ehrpusselig in fremden Angelegenheiten bestand Charly darauf, dass der Titel des Gutachters nicht mit Prof. sondern in vollem Ornat mit Universitätsprofessor angegeben wird. — Cầu toàn đến mức cảm động trong việc của người khác, Charly khăng khăng đòi ghi danh hiệu của giám định viên là Giáo sư đại học đầy đủ chứ không được viết tắt là Prof.
Nghĩa khác
- in spießbürgerlicher Weise auf seine Ehre bedacht