Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ehrdurst

Nghĩa tiếng Việt: khát vọng danh dự

Phát âm (IPA): [ˈeːɐ̯ˌdʊʁst]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Ehrdurst

Số nhiều: die (Sg.)

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativEhrdurst
AkkusativEhrdurst
DativEhrdurst
GenitivEhrdursts

Ví dụ

Nghĩa khác