Ehehygiene
Nghĩa tiếng Việt: vệ sinh hôn nhân
Phát âm (IPA): [ˈeːəhyˌɡi̯eːnə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Ehehygiene
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Ehehygiene | |
| Akkusativ | Ehehygiene | |
| Dativ | Ehehygiene | |
| Genitiv | Ehehygiene |
Ví dụ
- Sexshops werden manchmal verhüllend als „Fachgeschäft für Ehehygiene“ bezeichnet. — Các cửa hàng bán đồ người lớn đôi khi được gọi tránh đi là “cửa hàng chuyên doanh đồ vệ sinh hôn nhân”.
Nghĩa khác
- Bereich der Hygiene, der mit der Sexualität und der Empfängnisverhütung innerhalb der Ehe zu tun hat