Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Egotismus

Nghĩa tiếng Việt: thói vị kỷ

Phát âm (IPA): [eɡoˈtɪsmʊs]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Egotismus

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativEgotismus
AkkusativEgotismus
DativEgotismus
GenitivEgotismus

Ví dụ

Nghĩa khác