egalisierend
Nghĩa tiếng Việt: san bằng
Phát âm (IPA): [ˌeɡaliˈziːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Maßnahme hatte eine egalisierende Wirkung auf die Einkommen. — Biện pháp này đã có tác dụng cân bằng hóa thu nhập.
Nghĩa khác
- bình đẳng hóa
- làm cho bằng nhau
- làm bằng
- ngang bằng
- cân bằng