Efeublatt
Nghĩa tiếng Việt: lá thường xuân
Phát âm (IPA): [ˈeːfɔɪ̯ˌblat]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Efeublatt
Số nhiều: die Efeublätter
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Efeublatt | Efeublätter |
| Akkusativ | Efeublatt | Efeublätter |
| Dativ | Efeublättern | |
| Genitiv | Efeublätter |
Ví dụ
- „Die Fini liebt die Natur und hat das Haus mit ledrigen, immergrünen Efeublättern zuwachsen lassen und am Eingang eine Glyzinie geflanzt, deren lange blauviolette Blütentrauben bis zur Dachrinne reichen.“ — Fini yêu thiên nhiên, cô để lá thường xuân xanh mướt, dày dặn phủ kín ngôi nhà và trồng một cây hoa tử đằng ở lối vào với những chùm hoa dài màu xanh tím vươn tới tận máng xối.
- „Aber nach ein paar Tagen hängen die Efeublätter welk und traurig herab.“ — Nhưng chỉ sau vài ngày, những chiếc lá thường xuân đã rũ xuống héo úa và ủ rũ.