editierend
Nghĩa tiếng Việt: chỉnh sửa
Phát âm (IPA): [ediˈtiːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der Autor sitzt editierend vor seinem neuen Textentwurf. — Tác giả đang ngồi chỉnh sửa trước bản thảo văn bản mới của mình.
Nghĩa khác
- biên tập
- soạn thảo
- sửa đổi