Edelwein
Nghĩa tiếng Việt: rượu vang hảo hạng
Phát âm (IPA): [ˈeːdl̩ˌvaɪ̯n]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Edelwein
Số nhiều: die Edelweine
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Edelwein | Edelweine |
| Akkusativ | Edelwein | Edelweine |
| Dativ | Edelwein | Edelweinen |
| Genitiv | Edelweines | Edelweine |
Ví dụ
- Dieser Riesling ist ein richtiger Edelwein. — Chai Riesling này là một loại rượu vang thượng hạng thực sự.
Nghĩa khác
- rượu vang quý tộc
- rượu vang thượng hạng
- hảo hạng
- thượng hạng
- quý tộc