edaphisch
Nghĩa tiếng Việt: thuộc thổ nhưỡng
Phát âm (IPA): [eˈdaːfɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | edaphischer | edaphische |
| Akkusativ | edaphischen | edaphische |
| Dativ | edaphischem | edaphischen |
| Genitiv | edaphischen | edaphischer |
Ví dụ
- Die edaphisch bedingte Trockenheit (Durchlässigkeit des sandigen Untergrundes), Hangneigung, Exposition und Höhenlage bestimmten weiterhin die Wuchsbedingungen. — Sự khô hạn do thổ nhưỡng (độ thấm của lớp nền cát), độ dốc sườn đồi, hướng phơi và độ cao tiếp tục quyết định các điều kiện sinh trưởng.
- Für Nabaos ist offensichtlich der Nutzungsgradient entscheidend, während für Gellap-Ost die edaphische Feuchte der Standorte ausschlaggebend ist. — Đối với Nabaos, rõ ràng mức độ sử dụng là yếu tố quyết định, trong khi đối với Gellap-Ost, độ ẩm thổ nhưỡng của địa điểm mới là then chốt.
- Die isländischen Wüsten sind vorwiegend edaphisch und nicht so sehr klimatisch bedingt. — Các hoang mạc ở Iceland chủ yếu bắt nguồn từ thổ nhưỡng chứ không hẳn do khí hậu.
Nghĩa khác
- liên quan đến đất
- về đất
- thuộc đất
- địa chất
- địa hình