Eckhöhe
Nghĩa tiếng Việt: chiều cao góc
danh từ · trình độ C1
Giống: die Eckhöhe
Số nhiều: die eckhöhen
Ví dụ
- Der Architekt maß die genaue Eckhöhe des neuen Gebäudes nach. — Kiến trúc sư đã đo lại chiều cao góc chính xác của tòa nhà mới.
Nghĩa khác
- chiều cao cạnh
- độ cao góc
- chiều cao đỉnh
- độ cao đỉnh