Eckballmarke
Nghĩa tiếng Việt: quả phạt góc
Phát âm (IPA): [ˈɛkbalˌmaʁkə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Eckballmarke
Số nhiều: die Eckballmarken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Eckballmarke | Eckballmarken |
| Akkusativ | Eckballmarke | Eckballmarken |
| Dativ | Eckballmarke | Eckballmarken |
| Genitiv | Eckballmarke | Eckballmarken |
Ví dụ
- Die Eckballmarken sind 1 m von der Seitenlinie und 2 m von der Torauslinie entfernt, an allen vier Ecken durch Punkte zu kennzeichnen. — Các điểm đá phạt góc cách đường biên dọc 1 m và cách đường biên ngang 2 m; ở cả bốn góc phải được đánh dấu bằng chấm.
- Wird der Ball von einem Spieler, dessen Körper oder Rad über die eigene Torauslinie (außerhalb des Tores) befördert, muss der Kommissär das Spiel abpfeifen und den Ball auf der entsprechenden Seite auf die Eckballmarke legen. — Nếu bóng được một cầu thủ, khi thân người hoặc bánh xe của anh ta vượt qua đường biên ngang của đội mình (ở ngoài khung thành), mang ra ngoài, thì trọng tài phải thổi còi dừng trận đấu và đặt bóng ở điểm phạt góc tương ứng bên đó.
Nghĩa khác
- cú phạt góc
- đá phạt góc
- bóng phạt góc
- cột cờ góc
- đánh dấu phạt góc