Echtheitsbeweis
Nghĩa tiếng Việt: bằng chứng xác thực
Phát âm (IPA): [ˈɛçthaɪ̯t͡sbəˌvaɪ̯s]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Echtheitsbeweis
Số nhiều: die Echtheitsbeweise
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Echtheitsbeweis | Echtheitsbeweise |
| Akkusativ | Echtheitsbeweis | Echtheitsbeweise |
| Dativ | Echtheitsbeweis | Echtheitsbeweisen |
| Genitiv | Echtheitsbeweises | Echtheitsbeweise |
Ví dụ
- Der Experte lieferte einen eindeutigen Echtheitsbeweis für das Gemälde. — Chuyên gia đã cung cấp một bằng chứng xác thực rõ ràng cho bức tranh.
Nghĩa khác
- chứng minh tính xác thực
- minh chứng tính chân thực
- chứng thực
- minh chứng
- bằng chứng về tính xác thực