ebent
Nghĩa tiếng Việt: thì
Phát âm (IPA): [ˈeːbn̩t]
trình độ C1
Ví dụ
- „Das hat er gar nicht gesagt.“ „Ebent!“ — “Hắn ta đâu có nói vậy.” “Chính xác là thế!”
- „Na, Mensch, wer weeß, wie die Wurscht jemacht wird, der ißt ebent keene mehr, hehehe! Arbeet is doch nur für die Dummen. Und die Pfeffersäcke hier an der Küste sind ebent nich so dumm wie wir und die Bayern!“ — “Này anh bạn, ai mà biết xúc xích làm thế nào thì chả thèm ăn nữa đâu, hế hế! Lao động chỉ dành cho kẻ ngốc thôi. Và mấy tay trọc phú ngoài vùng biển này đâu có ngốc như chúng ta với dân Bayern!”
Nghĩa khác
- cũng
- đúng vậy
- chính xác
- thật vậy
- quả thật