ebengleich
Nghĩa tiếng Việt: phẳng như nhau
Phát âm (IPA): [ˈeːbn̩ˌɡlaɪ̯ç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | ebengleicher | ebengleiche |
| Akkusativ | ebengleichen | ebengleiche |
| Dativ | ebengleichem | ebengleichen |
| Genitiv | ebengleichen | ebengleicher |
Ví dụ
- Er behandelte alle Gäste auf ebengleich höfliche Weise. — Anh ấy đối xử với tất cả khách khứa theo cùng một cách lịch sự như nhau.
Nghĩa khác
- ganz gleich, standesgleich