Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

ebengleich

Nghĩa tiếng Việt: phẳng như nhau

Phát âm (IPA): [ˈeːbn̩ˌɡlaɪ̯ç]

tính từ · trình độ C1

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativebengleicherebengleiche
Akkusativebengleichenebengleiche
Dativebengleichemebengleichen
Genitivebengleichenebengleicher

Ví dụ

Nghĩa khác