Ebenenzugangs-Winkel
Nghĩa tiếng Việt: Góc tiếp cận phẳng, góc tiếp cận trên mặt phẳng
Phát âm (IPA): [ˈeːbəˌnɛnt͡suːˌɡaˈŋsvɪnkəl]
Nghe phát âm Ebenenzugangs-Winkel
danh từ · trình độ A2
Giống: der Ebenenzugangs-Winkel
Số nhiều: die Ebenenzugangs-Winkel
Ví dụ
- Der Ebenenzugangs-Winkel beeinflusst die Schnittqualität. — Góc tiếp cận phẳng ảnh hưởng đến chất lượng cắt.
- Prüfen Sie den Ebenenzugangs-Winkel vor dem Start. — Hãy kiểm tra góc tiếp cận phẳng trước khi bắt đầu.
Nghĩa khác
- góc nghiêng
- góc xiên
- góc lệch
- Góc tiếp cận mặt phẳng