Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Ebenenzugangs-Winkel

Nghĩa tiếng Việt: Góc tiếp cận phẳng, góc tiếp cận trên mặt phẳng

Phát âm (IPA): [ˈeːbəˌnɛnt͡suːˌɡaˈŋsvɪnkəl]

Nghe phát âm Ebenenzugangs-Winkel

danh từ · trình độ A2

Giống: der Ebenenzugangs-Winkel

Số nhiều: die Ebenenzugangs-Winkel

Ví dụ

Nghĩa khác