Dzongkha
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Dzongkha
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Dzongkha
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Dzongkha | |
| Akkusativ | (das) Dzongkha | |
| Dativ | (dem) Dzongkha | |
| Genitiv | des Dzongkha |
Ví dụ
- Auch nachdem die bhutanesische Regierung Dzongkha zur Sprache des offiziellen Umgangs und zur Nationalsprache bestimmt hatte, blieb der öffentliche Bereich in Bhutan mehrsprachig. — Ngay cả sau khi chính phủ Bhutan quy định Dzongkha là ngôn ngữ dùng trong giao tiếp chính thức và là ngôn ngữ quốc gia, lĩnh vực công cộng ở Bhutan vẫn đa ngữ.
- Dzongkha, ursprünglich nur gesprochen, ist seit etwa vierzig Jahren verschriftlicht, wobei sich die Regierung um eine Vereinheitlichung und Förderung bemüht. — Dzongkha, ban đầu chỉ tồn tại dưới dạng nói, đã được chữ viết hóa khoảng bốn mươi năm nay, trong khi chính phủ nỗ lực chuẩn hóa và thúc đẩy nó.
Nghĩa khác
- die Amtssprache Bhutans, die auch in Indien und Nepal gesprochen wird