dysplastisch
Nghĩa tiếng Việt: loạn sản
Phát âm (IPA): [dʏsˈplastɪʃ]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | dysplastischer | dysplastische |
| Akkusativ | dysplastischen | dysplastische |
| Dativ | dysplastischem | dysplastischen |
| Genitiv | dysplastischen | dysplastischer |
Ví dụ
- Der Arzt untersuchte das dysplastische Gewebe sehr gründlich im Labor. — Bác sĩ đã kiểm tra mô loạn sản rất kỹ lưỡng trong phòng thí nghiệm.