Dwog
Nghĩa tiếng Việt: hồn ma trở về
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Dwog
Số nhiều: die Dwogs
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Dwog | Dwogs |
| Akkusativ | Dwog | Dwogs |
| Dativ | Dwog | Dwogs |
| Genitiv | Dwogs | Dwogs |
Ví dụ
- Dwog bildet sich aus humosen Substanzen während eines anaeroben Zersetzungsprozesses. — Dwog hình thành từ các chất mùn trong quá trình phân hủy kỵ khí.
Nghĩa khác
- fossiler, verdichteter Bodenhorizont in Marschböden