Duwock
Nghĩa tiếng Việt: cây cúc áo
Phát âm (IPA): [ˈduːvɔk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Duwock
Số nhiều: die Duwocks
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Duwock | Duwocks |
| Akkusativ | Duwock | Duwocks |
| Dativ | Duwock | Duwocks |
| Genitiv | Duwocks | Duwocks |
Ví dụ
- Duwock wächst oft auf feuchten Böden oder gar im Wasser. — Duwock thường mọc trên đất ẩm, thậm chí cả trong nước.
- Neben Duwock, dem Sumpfschachtelhalm, gibt es auch Ackerschachtelhalm, Teichschachtelhalm, Waldschachtelhalm und Wiesenschachtelhalm. — Ngoài Duwock, tức cây đuôi ngựa đầm lầy, còn có đuôi ngựa ruộng, đuôi ngựa ao, đuôi ngựa rừng và đuôi ngựa đồng cỏ.
Nghĩa khác
- Pflanze aus der Abteilung der Schachtelhalme