Duschtasse
Nghĩa tiếng Việt: khay tắm đứng; bồn đáy vòi sen
Phát âm (IPA): [ˈdʊʃˌtasə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Duschtasse
Số nhiều: die Duschtassen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Duschtasse | Duschtassen |
| Akkusativ | Duschtasse | Duschtassen |
| Dativ | Duschtasse | Duschtassen |
| Genitiv | Duschtasse | Duschtassen |
Ví dụ
- Meistens haben Duschtassen eine Beschichtung aus Emaille. — Hầu hết các khay tắm đều có lớp phủ tráng men.
- „Weiterhin ist es empfehlenswert, die Bodenabdichtung bis über den Anschlusspunkt der Duschtasse hochzuziehen.“ — Ngoài ra, bạn nên quét lớp chống thấm sàn lên cao hơn điểm nối của khay tắm.