durchsitzen
Nghĩa tiếng Việt: ngồi suốt; làm mòn rách
Phát âm (IPA): [ˈdʊʁçˌzɪt͡sn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: durchsitzen · er/sie/es sitzt durch · saß durch · haben durchgesessen
Präsens (hiện tại)
| ich | sitze durch |
| du | sitzt durch |
| er/sie/es | sitzt durch |
| wir | sitzen durch |
| ihr | sitzt durch |
| sie/Sie | sitzen durch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | saß durch |
| du | saßest durch |
| er/sie/es | saß durch |
| wir | saßen durch |
| ihr | saßt durch |
| sie/Sie | saßen durch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe durchgesessen |
| du | hast durchgesessen |
| er/sie/es | hat durchgesessen |
| wir | haben durchgesessen |
| ihr | habt durchgesessen |
| sie/Sie | haben durchgesessen |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Er trug immer den gleichen gelb karierten Wollanzug, vermutlich aus einem amerikanischen Care-Paket, dessen Hosenboden so durchgesessen war, dass nur ein schütteres Fadengitternetz die Unterhose spärlich überdeckte.“ — „Ông luôn mặc độc một bộ đồ len kẻ caro vàng, có lẽ từ gói viện trợ Care của Mỹ, mà đáy quần đã mòn thủng đến mức chỉ còn lớp sợi thưa thớt che tạm quần lót.“
- Nach ein paar Jahren hatten die Kinder den Sessel durchgesessen, und jetzt stachen einem die Federn in den Hintern. — Sau vài năm, lũ trẻ đã ngồi làm lún hỏng cả chiếc ghế bành, và giờ các lò xo cứ chọc vào mông.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er durchsitzt → Đúng: er sitzt durch (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)