Durchschnittsbetrages
Nghĩa tiếng Việt: số tiền trung bình
Phát âm (IPA): [ˈdʊʁçʃnɪt͡sbəˌtʁaːɡəs]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Durchschnittsbetrages
Ví dụ
- Die Berechnung des Durchschnittsbetrages dauerte aufgrund vieler Daten sehr lange. — Việc tính toán số tiền trung bình mất rất nhiều thời gian do có nhiều dữ liệu.
Nghĩa khác
- mức trung bình
- giá trị trung bình
- khoản trung bình
- số trung bình