Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Durchschnittsbeträgen

Nghĩa tiếng Việt: số tiền trung bình

Phát âm (IPA): [ˈdʊʁçʃnɪt͡sbəˌtʁɛːɡn̩]

danh từ · trình độ C1

Giống: der Durchschnittsbeträgen

Ví dụ

Nghĩa khác