Durchschnittsbeträgen
Nghĩa tiếng Việt: số tiền trung bình
Phát âm (IPA): [ˈdʊʁçʃnɪt͡sbəˌtʁɛːɡn̩]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Durchschnittsbeträgen
Ví dụ
- Die monatlichen Kosten weichen stark von den berechneten Durchschnittsbeträgen ab. — Chi phí hàng tháng chênh lệch lớn so với các số tiền trung bình đã tính toán.
Nghĩa khác
- mức trung bình
- khoản trung bình
- số trung bình
- giá trị trung bình