Durchsager
Nghĩa tiếng Việt: người thông báo
Phát âm (IPA): [ˈdʊʁçzaːɡɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Durchsager
Số nhiều: die Durchsager
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Durchsager | Durchsager |
| Akkusativ | Durchsager | Durchsager |
| Dativ | Durchsager | Durchsagern |
| Genitiv | Durchsagers | Durchsager |
Ví dụ
- Der Durchsager am Bahnhof kündigte die Verspätung des Zuges an. — Người phát thanh tại nhà ga đã thông báo về sự chậm trễ của chuyến tàu.