durchnagen
Nghĩa tiếng Việt: gặm thủng; cắn đứt
Phát âm (IPA): [ˈdʊʁçˌnaːɡn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: durchnagen · er/sie/es nagt durch · nagte durch · haben durchgenagt
Präsens (hiện tại)
| ich | nage durch |
| du | nagst durch |
| er/sie/es | nagt durch |
| wir | nagen durch |
| ihr | nagt durch |
| sie/Sie | nagen durch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | nagte durch |
| du | nagtest durch |
| er/sie/es | nagte durch |
| wir | nagten durch |
| ihr | nagtet durch |
| sie/Sie | nagten durch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe durchgenagt |
| du | hast durchgenagt |
| er/sie/es | hat durchgenagt |
| wir | haben durchgenagt |
| ihr | habt durchgenagt |
| sie/Sie | haben durchgenagt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Wie eine Schlange wand er [ein Marder] sich um die Äste und nagte die Schnur durch. — Nó [một con chồn] uốn mình quanh các cành cây như một con rắn và gặm đứt sợi dây.
- Wovon Autobesitzer ein Lied singen können, denn Kabel und Leitungen durchzunagen macht zwar den kleinen Räubern Spaß, den Autofahrern naturgemäß aber weniger. — Các chủ xe quá hiểu điều này, bởi việc cắn đứt dây cáp và ống dẫn dù làm lũ thú nhỏ thích thú, nhưng đương nhiên lại khiến các tài xế chẳng vui chút nào.
- Mäuse nagen sich durch fast alle Materialien, vor allem durch Papier und Folien. — Chuột có thể gặm thủng hầu hết mọi vật liệu, đặc biệt là giấy và màng bọc.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er durchnagt → Đúng: er nagt durch (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)