durchmengen
Nghĩa tiếng Việt: trộn lẫn; xáo trộn
Phát âm (IPA): [ˈdʊʁçˌmɛŋən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: durchmengen · er/sie/es mengt durch · mengte durch · haben durchgemengt
Präsens (hiện tại)
| ich | menge durch |
| du | mengst durch |
| er/sie/es | mengt durch |
| wir | mengen durch |
| ihr | mengt durch |
| sie/Sie | mengen durch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | mengte durch |
| du | mengtest durch |
| er/sie/es | mengte durch |
| wir | mengten durch |
| ihr | mengtet durch |
| sie/Sie | mengten durch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe durchgemengt |
| du | hast durchgemengt |
| er/sie/es | hat durchgemengt |
| wir | haben durchgemengt |
| ihr | habt durchgemengt |
| sie/Sie | haben durchgemengt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Die Kräuter erst unmittelbar vor dem Anrichten über den Salat geben und dann das Ganze vorsichtig durchmengen. — Chỉ cho rau thơm vào món salad ngay trước khi bày ra đĩa rồi nhẹ tay trộn đều tất cả.
- „Nun bedeckt man den Schmelztiegel, und wenn das Zinn geschmolzen – was in 2 oder 3 Minuten geschieht – rührt man tüchtig die Mischung um, um sie vollkommen durchzumengen.“ — Bây giờ đậy nắp nồi nấu kim loại lại, và khi thiếc đã nóng chảy – mất khoảng 2 đến 3 phút – hãy khuấy đều để hỗn hợp được trộn lẫn hoàn toàn.
- „In ihr durchmengen sich soziale und politische Gegensätze.“ — Trong lòng nó đan xen những mâu thuẫn xã hội và chính trị.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er durchmengt → Đúng: er mengt durch (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)