durchimpfen
Nghĩa tiếng Việt: tiêm chủng đại trà; tiêm phủ
Phát âm (IPA): [ˈdʊʁçˌʔɪmp͡fn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: durchimpfen · er/sie/es impft durch · impfte durch · haben durchgeimpft
Präsens (hiện tại)
| ich | impfe durch |
| du | impfst durch |
| er/sie/es | impft durch |
| wir | impfen durch |
| ihr | impft durch |
| sie/Sie | impfen durch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | impfte durch |
| du | impftest durch |
| er/sie/es | impfte durch |
| wir | impften durch |
| ihr | impftet durch |
| sie/Sie | impften durch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe durchgeimpft |
| du | hast durchgeimpft |
| er/sie/es | hat durchgeimpft |
| wir | haben durchgeimpft |
| ihr | habt durchgeimpft |
| sie/Sie | haben durchgeimpft |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Immerhin wollen die Forscher versuchen, wenigstens einige Kolonien durchzuimpfen, um Ausgangspunkte für eine Erneuerung der Population zu sichern.“ — „Dù sao đi nữa, các nhà nghiên cứu muốn cố gắng tiêm chủng đầy đủ cho ít nhất một vài đàn nhằm đảm bảo điểm khởi đầu cho sự phục hồi quần thể.“
- 1909 trat eine Pockenepidemie in Togo auf. 1914 war die Bevölkerung nahezu durchgeimpft. — Năm 1909 xảy ra một dịch bệnh đậu mùa ở Togo. Đến năm 1914, dân số gần như đã được tiêm chủng toàn bộ.
- Man muss Milliarden Dosen von Impfstoff herstellen, um die Weltbevölkerung durchimpfen zu können. — Cần phải sản xuất hàng tỷ liều vắc-xin để có thể tiêm chủng cho toàn bộ dân số thế giới.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er durchimpft → Đúng: er impft durch (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)