durchgaren
Nghĩa tiếng Việt: nấu chín kỹ
Phát âm (IPA): [ˈdʊʁçˌɡaːʁən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: durchgaren · er/sie/es gart durch · garte durch · haben durchgegart
Präsens (hiện tại)
| ich | gare durch |
| du | garst durch |
| er/sie/es | gart durch |
| wir | garen durch |
| ihr | gart durch |
| sie/Sie | garen durch |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | garte durch |
| du | gartest durch |
| er/sie/es | garte durch |
| wir | garten durch |
| ihr | gartet durch |
| sie/Sie | garten durch |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe durchgegart |
| du | hast durchgegart |
| er/sie/es | hat durchgegart |
| wir | haben durchgegart |
| ihr | habt durchgegart |
| sie/Sie | haben durchgegart |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Einer Infektion durch Listerien können Sie vorbeugen, indem Sie Fleisch- und Fischgerichte vollständig durchgaren, Rohmilch abkochen, Hackfleisch nicht roh verzehren.“ — „Bạn có thể phòng ngừa nhiễm khuẩn Listeria bằng cách nấu chín kỹ các món thịt và cá, đun sôi sữa tươi chưa tiệt trùng, và không ăn thịt xay sống.“
- „Damit sie schnell durchgart, wird die Füllung meist als Farce zubereitet.“ — „Để nhân nhanh chín kỹ, phần nhân thường được chế biến dưới dạng thịt xay nhuyễn.“
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er durchgart → Đúng: er gart durch (tiếng Việt không chia động từ, nên ngôi 2 và 3 số ít đổi nguyên âm là chỗ hay quên nhất)